株
Chữ Hán 株 CHU, CHÂU
- Âm On
- シュ
- Âm Kun
- かぶ
- Nghĩa (Anh)
- stocks; stump; shares; stock; counter for small plants
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 株 15 từ
- 株かぶcổ phiếu, cổ phần
- 株主かぶぬしcổ đông
- 株式かぶしきcổ phần, cổ phiếu
- 新株しんかぶcổ phiếu mới phát hành
- 株価かぶかgiá cổ phiếu
- 株券かぶけんchứng chỉ cổ phiếu
- 持ち株もちかぶcổ phần nắm giữ
- 株式会社かぶしきがいしゃcông ty cổ phần
- 株式市場かぶしきしじょうthị trường chứng khoán
- お株おかぶsở trường, tài riêng
- 株屋かぶやngười môi giới chứng khoán
- 仕手株してかぶcổ phiếu đầu cơ
- 切り株きりかぶgốc cây, gốc rạ
- 成長株せいちょうかぶcổ phiếu tăng trưởng, người có triển vọng
- 浮動株ふどうかぶcổ phiếu tự do lưu hành