TanroDictionary Sổ từ
株

Chữ Hán 株 CHU, CHÂU

Âm On
シュ
Âm Kun
かぶ
Nghĩa (Anh)
stocks; stump; shares; stock; counter for small plants
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 株 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 株 15 từ