TanroDictionary Sổ từ

株 かぶ

CHU

Nhật Thông dụng
0

株 (かぶ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cổ phiếu, cổ phần; gốc cây; khóm, bụi; cây còn rễ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổ phiếu, cổ phầndanh từ · trợ số từ
  2. gốc câydanh từ
  3. khóm, bụi; cây còn rễdanh từ · trợ số từ
  4. chủng (vi khuẩn)danh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stock; sharedanh từ · trợ số từJMdict
  2. stumpdanh từJMdict
  3. (clump of) roots; plant with attached roots or stemdanh từ · trợ số từJMdict
  4. strain (of bacteria, etc.)danh từ · trợ số từJMdict
  5. stock company; corporation; kabushiki kaisha; KKdanh từJMdict
  6. goodwill (of a business); privilege (that comes with a role)danh từ · hậu tốJMdict
  7. reputation; standing; popularitydanh từ · hậu tốJMdict
  8. one's fortedanh từJMdict
  9. stump of a treedanh từWiktionary
  10. stock (in a company)danh từWiktionary
  11. share(s) of stockdanh từWiktionary
  12. variant; straindanh từWiktionary
  13. abbreviation of 株式会社 (kabushiki gaisha, “stock company; inc.”)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Cổ phiếu; gốc cây": 「株を買う/売る」 — mua/bán cổ phiếu; 「株価」 — giá cổ phiếu; 「株が上がる」 — giá cổ phiếu tăng, nghĩa bóng: được đánh giá cao hơn; 「切り株」 — gốc cây bị chặt.

Ví dụ

  1. 父は株で大損をした。

    Bố tôi lỗ nặng vì cổ phiếu.

  2. その一言で彼の株が上がった。

    Chỉ một câu nói đó mà anh ấy được đánh giá cao hơn.

  3. デルタ株

    delta variant (COVID-19)

Cách đọc khác của 「株」

株

しゅ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ gốc cây
  2. hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm cây

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stump JMdict
  2. hậu tố · trợ số từ counter for trees JMdict
  3. danh từ stump of a tree Wiktionary

Chữ Hán trong từ

株
CHU, CHÂU On: シュ Kun: かぶ stocks; stump; shares; stock; counter for small plants 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

株

くいぜ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ gốc cây

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stump JMdict

Chữ Hán trong từ

株
CHU, CHÂU On: シュ Kun: かぶ stocks; stump; shares; stock; counter for small plants 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

株

かぶた

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) gốc cây
  2. danh từ (cổ) đồ vô dụng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stump JMdict
  2. danh từ useless item JMdict

Chữ Hán trong từ

株
CHU, CHÂU On: シュ Kun: かぶ stocks; stump; shares; stock; counter for small plants 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗