TanroDictionary Sổ từ
桟

Chữ Hán 桟 SAN

Âm On
サン、セン
Âm Kun
かけはし
Nghĩa (Anh)
scaffold; cleat; frame; jetty; bolt (door)
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 桟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桟 2 từ