Trang chủChữ Hán N1桟 桟 Chữ Hán 桟 SAN Âm Onサン、セン Âm Kunかけはし Nghĩa (Anh)scaffold; cleat; frame; jetty; bolt (door) Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 桟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 桟 2 từ 桟橋さんばしcầu tàu; bến tàu 桟敷さじきban công, lô ← 桜 TÍ, TÝ 梅 MAI →