TanroDictionary Sổ từ
桜

Chữ Hán 桜 TÍ, TÝ

Âm On
オウ、ヨウ
Âm Kun
さくら
Nghĩa (Anh)
cherry
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 桜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桜 7 từ