Trang chủChữ Hán N1桜 桜 Chữ Hán 桜 TÍ, TÝ Âm Onオウ、ヨウ Âm Kunさくら Nghĩa (Anh)cherry Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 桜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 桜 7 từ 桜さくらcây anh đào, hoa anh đào 夜桜よざくらhoa anh đào ban đêm 山桜やまざくらanh đào núi 桜花おうかhoa anh đào 葉桜はざくらcây anh đào ra lá non sau khi hoa rụng 八重桜やえざくらanh đào cánh kép 桜ん坊さくらんぼquả anh đào ← 桑 TANG 桟 SAN →