TanroDictionary Sổ từ
梁

Chữ Hán 梁 LƯƠNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
はり、うつばり、うちばり、やな、はし
Nghĩa (Anh)
weir; fish trap; beam; girder
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 梁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梁 2 từ