Trang chủChữ Hán梁 梁 Chữ Hán 梁 LƯƠNG Âm Onリョウ Âm Kunはり、うつばり、うちばり、やな、はし Nghĩa (Anh)weir; fish trap; beam; girder Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 梁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 梁 2 từ 梁はりxà nhà, dầm 棟梁とうりょうrường cột, trụ cột