Nghĩa tiếng Việt
- xà nhà, dầmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beam; joistdanh từJMdict
- beam, joistdanh từWiktionary
Cách dùng
"Xà nhà, dầm": 「梁を渡す」 — gác xà; 「太い梁」 — xà to. Đọc はり. Hay gặp trong kiến trúc nhà gỗ, cụm 「梁の高い家」.
Ví dụ
-
古民家の太い梁が印象的だった。
Những cây xà to của ngôi nhà cổ thật ấn tượng.
-
天井の梁に頭をぶつけた。
Tôi va đầu vào xà trần nhà.
Cách đọc khác của 「梁」
梁
やな
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ (fish) weir; fish trap
JMdict
-
danh từ fish trap, fish weir
Wiktionary
梁
りょう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Liang dynasty (of China; 502-557)
JMdict
-
tên riêng Liang
Wiktionary
梁
うつばり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ (roof) beam
JMdict
-
danh từ a beam
Wiktionary
-
danh từ the central figure or person, a pillar
Wiktionary