Trang chủChữ Hán N3 – N2械 械 Chữ Hán 械 GIỚI Âm Onカイ Âm Kunかせ Nghĩa (Anh)contraption; fetter; machine; instrument Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 械 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 械 5 từ 機械きかいmáy móc, cơ cấu 機械化きかいかcơ giới hóa 工作機械こうさくきかいmáy công cụ 器械体操きかいたいそうthể dục dụng cụ 産業機械さんぎょうきかいmáy móc công nghiệp ← 案 ÁN 棒 BỔNG →