TanroDictionary Sổ từ
械

Chữ Hán 械 GIỚI

Âm On
カイ
Âm Kun
かせ
Nghĩa (Anh)
contraption; fetter; machine; instrument
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 械 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 械 5 từ