TanroDictionary Sổ từ
棒

Chữ Hán 棒 BỔNG

Âm On
ボウ
Nghĩa (Anh)
rod; stick; cane; pole; club; line
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 棒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棒 15 từ