TanroDictionary Sổ từ
案

Chữ Hán 案 ÁN

Âm On
アン
Âm Kun
つくえ
Nghĩa (Anh)
plan; suggestion; draft; ponder; fear; proposition; idea; expectation; worry; table; bench
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 案 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 案 39 từ