Trang chủChữ Hán N4森 森 Chữ Hán 森 SÂM Âm Onシン Âm Kunもり Nghĩa (Anh)forest; woods Số nét12 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 1 Tra các từ có chữ 森 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 森 2 từ 森もりrừng 森林しんりんrừng ← 林 LÂM 業 NGHIỆP →