TanroDictionary Sổ từ
森

Chữ Hán 森 SÂM

Âm On
シン
Âm Kun
もり
Nghĩa (Anh)
forest; woods
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 森 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 森 2 từ