TanroDictionary Sổ từ
林

Chữ Hán 林 LÂM

Âm On
リン
Âm Kun
はやし
Nghĩa (Anh)
grove; forest
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 林 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 林 32 từ