TanroDictionary Sổ từ
業

Chữ Hán 業 NGHIỆP

Âm On
ギョウ、ゴウ
Âm Kun
わざ
Nghĩa (Anh)
business; vocation; arts; performance
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 業 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 業 40 từ