Trang chủChữ Hán N1椿 椿 Chữ Hán 椿 XUÂN, THUNG Âm Onチン、チュン Âm Kunつばき Nghĩa (Anh)camellia Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 椿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 椿 2 từ 椿つばきhoa trà 寒椿かんつばきtrà mai mùa đông ← 椰 GIA 楊 DƯƠNG →