概算
がいさんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to make a rough estimate
Chữ Hán trong từ
概
KHÁI
On: ガイ
Kun: おおむ.ね
outline; condition; approximation; generally
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN
On: サン
Kun: そろ
calculate; divining; number; abacus; probability
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗