TanroDictionary Sổ từ

概算 がいさん

KHÁI TOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ước tính sơ bộ, con số ước chừngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. approximation; rough estimate; ballpark figuredanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ước tính sơ bộ": 「費用を概算する」 — ước tính chi phí; 「概算見積もり」 — báo giá sơ bộ; 「概算で百万円」 — ước chừng một triệu yên.

Ví dụ

  1. 工事費を概算で出してください。

    Hãy đưa ra ước tính sơ bộ chi phí thi công.

  2. 概算では、来場者は約五千人だった。

    Theo ước tính, số khách tham dự khoảng năm nghìn người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「概算」

概算

がいさんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to make a rough estimate

Chữ Hán trong từ

概
KHÁI On: ガイ Kun: おおむ.ね outline; condition; approximation; generally 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN On: サン Kun: そろ calculate; divining; number; abacus; probability 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗