TanroDictionary Sổ từ
樹

Chữ Hán 樹 THỤ

Âm On
ジュ
Âm Kun
き
Nghĩa (Anh)
timber; trees; wood; establish; set up
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 樹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 樹 24 từ