TanroDictionary Sổ từ
欧

Chữ Hán 欧 ÂU, ẨU

Âm On
オウ
Âm Kun
うた.う、は.く
Nghĩa (Anh)
Europe
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 欧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欧 12 từ