Trang chủChữ Hán N3 – N2欧 欧 Chữ Hán 欧 ÂU, ẨU Âm Onオウ Âm Kunうた.う、は.く Nghĩa (Anh)Europe Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 欧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 欧 12 từ 東欧とうおうĐông Âu 欧米おうべいÂu Mỹ, phương Tây 西欧せいおうTây Âu 中欧ちゅうおうTrung Âu 北欧ほくおうBắc Âu 欧州おうしゅうchâu Âu 訪欧ほうおうchuyến thăm châu Âu 欧羅巴ヨーロッパchâu Âu 南欧なんおうNam Âu 欧文おうぶんvăn bản tiếng châu Âu, chữ La-tinh 欧風おうふうkiểu châu Âu, kiểu phương Tây 渡欧とおうsang châu Âu ← 次 THỨ 欲 DỤC →