TanroDictionary Sổ từ
次

Chữ Hán 次 THỨ

Âm On
ジ、シ
Âm Kun
つ.ぐ、つぎ
Nghĩa (Anh)
next; order; sequence
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 次 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 次 40 từ