歓
Chữ Hán 歓 HOAN
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- よろこ.ぶ
- Nghĩa (Anh)
- delight; joy
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 歓 11 từ
- 歓迎かんげいsự hoan nghênh, chào đón
- 歓喜かんきniềm vui sướng tột độ, hân hoan
- 歓声かんせいtiếng reo hò, hò reo vui mừng
- 大歓迎だいかんげいrất hoan nghênh
- 交歓こうかんsự giao lưu thân mật
- 哀歓あいかんbuồn vui, hỉ ai
- 歓呼かんこsự hoan hô, reo mừng
- 歓待かんたいsự tiếp đãi nồng hậu, hiếu khách
- 歓談かんだんtrò chuyện vui vẻ, chuyện trò
- 歓送かんそうtiễn đưa nồng nhiệt
- 歓楽街かんらくがいkhu giải trí, phố ăn chơi