TanroDictionary Sổ từ
殉

Chữ Hán 殉 TUẪN

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
martyrdom; follow by resigning
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 殉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殉 3 từ