Trang chủChữ Hán N1殉 殉 Chữ Hán 殉 TUẪN Âm Onジュン Nghĩa (Anh)martyrdom; follow by resigning Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 殉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 殉 3 từ 殉教じゅんきょうsự tử vì đạo 殉職じゅんしょくhi sinh khi làm nhiệm vụ, tử nạn khi công tác 殉難じゅんなんsự tuẫn nạn, hy sinh vì nghĩa ← 歓 HOAN 殊 THÙ →