TanroDictionary Sổ từ
歪

Chữ Hán 歪 OAI, OA

Âm On
ワイ、エ
Âm Kun
いが.む、いびつ、ひず.む、ゆが.む
Nghĩa (Anh)
warp; bend; strained; distort
Số nét
9

Tra các từ có chữ 歪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 歪 2 từ