TanroDictionary Sổ từ

歪 いびつ

OAI

Nhật
0

歪 (いびつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: méo mó, lệch lạc, không đều; hình bầu dục; hộp gỗ tròn đựng cơm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. méo mó, lệch lạc, không đềutính từ な · trợ từ · danh từ
  2. hình bầu dụcdanh từ · tính từ な
  3. hộp gỗ tròn đựng cơmdanh từ
  4. đồng tiền hình bầu dụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. distorted; crooked; irregular; warpedtính từ な · trợ từ · danh từJMdict
  2. oval; elliptical shapedanh từ · tính từ なJMdict
  3. round, wooden container for cooked ricedanh từJMdict
  4. oval coindanh từJMdict
  5. to bend, to warp, to distort, to deformchữ HánWiktionary

Cách dùng

Đọc いびつ: "méo mó, lệch": 「歪な形」 — hình méo; 「歪な関係」 — quan hệ lệch lạc. Đọc ひずみ là "sự biến dạng". Thường viết hiragana いびつ.

Ví dụ

  1. 焼いたら皿が歪な形になった。

    Nung xong cái đĩa bị méo.

  2. 二人の関係はどこか歪だ。

    Quan hệ giữa hai người có gì đó lệch lạc.