Nghĩa tiếng Việt
- méo mó, lệch lạc, không đềutính từ な · trợ từ · danh từ
- hình bầu dụcdanh từ · tính từ な
- hộp gỗ tròn đựng cơmdanh từ
- đồng tiền hình bầu dụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- distorted; crooked; irregular; warpedtính từ な · trợ từ · danh từJMdict
- oval; elliptical shapedanh từ · tính từ なJMdict
- round, wooden container for cooked ricedanh từJMdict
- oval coindanh từJMdict
- to bend, to warp, to distort, to deformchữ HánWiktionary
Cách dùng
Đọc いびつ: "méo mó, lệch": 「歪な形」 — hình méo; 「歪な関係」 — quan hệ lệch lạc. Đọc ひずみ là "sự biến dạng". Thường viết hiragana いびつ.
Ví dụ
-
焼いたら皿が歪な形になった。
Nung xong cái đĩa bị méo.
-
二人の関係はどこか歪だ。
Quan hệ giữa hai người có gì đó lệch lạc.