Trang chủChữ Hán N1殊 殊 Chữ Hán 殊 THÙ Âm Onシュ Âm Kunこと Nghĩa (Anh)particularly; especially; exceptionally Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 殊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 殊 6 từ 殊にことにđặc biệt, nhất là 特殊とくしゅđặc thù, đặc biệt 殊勲しゅくんcông lao đặc biệt, chiến công 特殊法人とくしゅほうじんpháp nhân đặc biệt 殊勝しゅしょうđáng khen, đáng quý 特殊撮影とくしゅさつえいkỹ xảo điện ảnh, hiệu ứng đặc biệt ← 殉 TUẪN 殖 THỰC →