TanroDictionary Sổ từ
殊

Chữ Hán 殊 THÙ

Âm On
シュ
Âm Kun
こと
Nghĩa (Anh)
particularly; especially; exceptionally
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 殊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殊 6 từ