TanroDictionary Sổ từ
殴

Chữ Hán 殴 ẤU, ẨU, KHU

Âm On
オウ
Âm Kun
なぐ.る
Nghĩa (Anh)
assault; hit; beat; thrash
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 殴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殴 4 từ