Trang chủChữ Hán N1殻 殻 Chữ Hán 殻 XÁC Âm Onカク、コク、バイ Âm Kunから、がら Nghĩa (Anh)husk; nut shell Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 殻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 殻 5 từ 殻からvỏ, trấu, vỏ đậu, vỏ hạt 貝殻かいがらvỏ sò, vỏ ốc 吸い殻すいがらđầu mẩu thuốc lá 地殻変動ちかくへんどうsự biến động vỏ trái đất 地殻ちかくvỏ Trái Đất ← 殴 ẤU, ẨU, KHU 毅 NGHỊ →