TanroDictionary Sổ từ
殻

Chữ Hán 殻 XÁC

Âm On
カク、コク、バイ
Âm Kun
から、がら
Nghĩa (Anh)
husk; nut shell
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 殻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殻 5 từ