TanroDictionary Sổ từ

殴る なぐる

ẨU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh, đấm, đánh đậpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to strike; to hit; to beat; to punchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Đánh, đấm" (bằng nắm tay, gậy): 「顔を殴る」 — đấm vào mặt; 「殴られる」 — bị đánh; 「殴り合い」 — ẩu đả. Mạnh hơn 叩く (vỗ, gõ).

Ví dụ

  1. 彼はかっとなって相手を殴った。

    Anh ta nổi nóng và đấm đối phương.

  2. 子どもを殴るのは絶対にいけない。

    Tuyệt đối không được đánh trẻ con.

  3. 壁を殴る

    to punch a wall

  4. バットで殴る

    to beat with a bat

  5. 彼は私の顔を殴った。

    He punched me in the face.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép