Nghĩa tiếng Việt
- đánh, đấm, đánh đậpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to strike; to hit; to beat; to punchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Đánh, đấm" (bằng nắm tay, gậy): 「顔を殴る」 — đấm vào mặt; 「殴られる」 — bị đánh; 「殴り合い」 — ẩu đả. Mạnh hơn 叩く (vỗ, gõ).
Ví dụ
-
彼はかっとなって相手を殴った。
Anh ta nổi nóng và đấm đối phương.
-
子どもを殴るのは絶対にいけない。
Tuyệt đối không được đánh trẻ con.
-
壁を殴る
to punch a wall
-
バットで殴る
to beat with a bat
-
彼は私の顔を殴った。
He punched me in the face.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép