汀
Chữ Hán 汀 ĐINH
- Âm On
- テイ
- Âm Kun
- みぎわ、なぎさ
- Nghĩa (Anh)
- water's edge; shore; bank
- Số nét
- 5
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 汀 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.