TanroDictionary Sổ từ
汀

Chữ Hán 汀 ĐINH

Âm On
テイ
Âm Kun
みぎわ、なぎさ
Nghĩa (Anh)
water's edge; shore; bank
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 汀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汀 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.