TanroDictionary Sổ từ
汁

Chữ Hán 汁 TRẤP, HIỆP

Âm On
ジュウ
Âm Kun
しる、-しる、つゆ
Nghĩa (Anh)
soup; juice; broth; sap; gravy; pus
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 汁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汁 6 từ