Trang chủChữ Hán N1汁 汁 Chữ Hán 汁 TRẤP, HIỆP Âm Onジュウ Âm Kunしる、-しる、つゆ Nghĩa (Anh)soup; juice; broth; sap; gravy; pus Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 汁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 汁 6 từ 汁しるnước ép, nhựa cây 味噌汁みそしるcanh miso 果汁かじゅうnước ép trái cây 汁気しるけnước, độ mọng 煮汁にじるnước dùng, nước hầm 胆汁たんじゅうmật, dịch mật ← 汀 ĐINH 汐 TỊCH →