汐
Chữ Hán 汐 TỊCH
- Âm On
- セキ
- Âm Kun
- しお、うしお、せい
- Nghĩa (Anh)
- eventide; tide; salt water; opportunity
- Số nét
- 6
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 汐 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.