TanroDictionary Sổ từ
汐

Chữ Hán 汐 TỊCH

Âm On
セキ
Âm Kun
しお、うしお、せい
Nghĩa (Anh)
eventide; tide; salt water; opportunity
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 汐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.