TanroDictionary Sổ từ
江

Chữ Hán 江 GIANG

Âm On
コウ
Âm Kun
え
Nghĩa (Anh)
creek; inlet; bay
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 江 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 江 8 từ