TanroDictionary Sổ từ
汰

Chữ Hán 汰 THÁI, THẢI

Âm On
タ、タイ
Âm Kun
おご.る、にご.る、よな.げる
Nghĩa (Anh)
washing; sieving; filtering; weeding out; luxury
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 汰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汰 4 từ