Trang chủChữ Hán N4池 池 Chữ Hán 池 TRÌ Âm Onチ Âm Kunいけ Nghĩa (Anh)pond; cistern; pool; reservoir Số nét6 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 池 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 池 7 từ 池いけao, hồ 電池でんちpin 乾電池かんでんちpin khô 太陽電池たいようでんちpin mặt trời 電池切れでんちぎれhết pin 蓄電池ちくでんちắc quy 貯水池ちょすいちhồ chứa nước ← 民 DÂN 注 CHÚ →