TanroDictionary Sổ từ
池

Chữ Hán 池 TRÌ

Âm On
チ
Âm Kun
いけ
Nghĩa (Anh)
pond; cistern; pool; reservoir
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 池 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 池 7 từ