TanroDictionary Sổ từ
注

Chữ Hán 注 CHÚ

Âm On
チュウ
Âm Kun
そそ.ぐ、さ.す、つ.ぐ
Nghĩa (Anh)
pour; irrigate; shed (tears); flow into; concentrate on; notes; comment; annotate
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 注 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 注 24 từ