Nghĩa tiếng Việt
- pindanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- battery; celldanh từ
- a battery (device producing electricity)danh từ
Cách dùng
"Pin": 「電池が切れる」 — hết pin; 「電池を交換する」 — thay pin; 「乾電池」 — pin khô; 「充電池」 — pin sạc. Pin điện thoại thường gọi バッテリー.
Ví dụ
-
リモコンの電池が切れた。
Điều khiển từ xa hết pin rồi.
-
時計の電池を交換してもらった。
Tôi đã nhờ thay pin đồng hồ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép