TanroDictionary Sổ từ

電池 でんち

ĐIỆN TRÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pindanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. battery; celldanh từ
  2. a battery (device producing electricity)danh từ

Cách dùng

"Pin": 「電池が切れる」 — hết pin; 「電池を交換する」 — thay pin; 「乾電池」 — pin khô; 「充電池」 — pin sạc. Pin điện thoại thường gọi バッテリー.

Ví dụ

  1. リモコンの電池が切れた。

    Điều khiển từ xa hết pin rồi.

  2. 時計の電池を交換してもらった。

    Tôi đã nhờ thay pin đồng hồ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép