Trang chủChữ Hán N1沖 沖 Chữ Hán 沖 TRÙNG, XUNG Âm Onチュウ Âm Kunおき、おきつ、ちゅう.する、わく Nghĩa (Anh)open sea; offing; rise high into sky Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 沖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 沖 3 từ 沖おきbiển khơi, ngoài khơi 沖合おきあいngoài khơi 沖縄おきなわOkinawa ← 汽 KHÍ 沙 SA, SÁ →