TanroDictionary Sổ từ
沖

Chữ Hán 沖 TRÙNG, XUNG

Âm On
チュウ
Âm Kun
おき、おきつ、ちゅう.する、わく
Nghĩa (Anh)
open sea; offing; rise high into sky
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 沖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沖 3 từ