TanroDictionary Sổ từ
沙

Chữ Hán 沙 SA, SÁ

Âm On
サ、シャ
Âm Kun
すな、よなげる
Nghĩa (Anh)
sand
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 沙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沙 2 từ