TanroDictionary Sổ từ
汽

Chữ Hán 汽 KHÍ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
vapor; steam
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 汽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汽 3 từ