Trang chủChữ Hán N1泌 泌 Chữ Hán 泌 BÍ Âm Onヒツ、ヒ Nghĩa (Anh)ooze; flow; soak in; penetrate; secrete Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 泌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 泌 3 từ 分泌ぶんぴつsự tiết ra, bài tiết 内分泌ないぶんぴつnội tiết 泌尿器ひにょうきcơ quan tiết niệu ← 沿 DUYÊN 泡 PHAO, BÀO →