TanroDictionary Sổ từ
泌

Chữ Hán 泌 BÍ

Âm On
ヒツ、ヒ
Nghĩa (Anh)
ooze; flow; soak in; penetrate; secrete
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 泌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泌 3 từ