TanroDictionary Sổ từ
沿

Chữ Hán 沿 DUYÊN

Âm On
エン
Âm Kun
そ.う、-ぞ.い
Nghĩa (Anh)
run alongside; follow along; run along; lie along
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 沿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沿 10 từ