Trang chủChữ Hán N1沿 沿 Chữ Hán 沿 DUYÊN Âm Onエン Âm Kunそ.う、-ぞ.い Nghĩa (Anh)run alongside; follow along; run along; lie along Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 沿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 沿 10 từ 沿いぞいdọc theo 沿うそうchạy dọc theo, men theo 沿岸えんがんbờ biển, ven bờ 沿線えんせんkhu vực dọc tuyến đường sắt, xe buýt, đường lớn 沿海えんかいvùng biển ven bờ 沿道えんどうven đường, hai bên đường 川沿いかわぞいdọc sông, ven sông 沿ってそってdọc theo, theo 沿海州えんかいしゅうvùng Primorsky 沿革えんかくlịch sử, quá trình phát triển ← 沼 CHIỂU 泌 BÍ →