Trang chủChữ Hán N1泡 泡 Chữ Hán 泡 PHAO, BÀO Âm Onホウ Âm Kunあわ Nghĩa (Anh)bubbles; foam; suds; froth Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 泡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 泡 6 từ 泡あわbọt, bong bóng, bọt bia 発泡スチロールはっぽうスチロールxốp, nhựa polystyren giãn nở 気泡きほうbọt khí 水泡すいほうbọt nước 泡盛あわもりrượu awamori 発泡はっぽうsự sủi bọt, tạo bọt ← 泌 BÍ 泰 THÁI →