TanroDictionary Sổ từ
泡

Chữ Hán 泡 PHAO, BÀO

Âm On
ホウ
Âm Kun
あわ
Nghĩa (Anh)
bubbles; foam; suds; froth
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 泡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泡 6 từ