TanroDictionary Sổ từ
津

Chữ Hán 津 TÂN

Âm On
シン
Âm Kun
つ
Nghĩa (Anh)
haven; port; harbor; ferry
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 津 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 津 4 từ