Trang chủChữ Hán N1津 津 Chữ Hán 津 TÂN Âm Onシン Âm Kunつ Nghĩa (Anh)haven; port; harbor; ferry Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 津 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 津 4 từ 津波つなみsóng thần 牛津オックスフォードOxford 興味津々きょうみしんしんrất thú vị, vô cùng tò mò, hứng thú 津々浦々つつうらうらkhắp nơi trong nước, mọi ngóc ngách ← 洞 ĐỖNG 洪 HỒNG →