TanroDictionary Sổ từ
洞

Chữ Hán 洞 ĐỖNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
ほら
Nghĩa (Anh)
den; cave; excavation
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 洞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洞 7 từ