TanroDictionary Sổ từ
涯

Chữ Hán 涯 NHAI

Âm On
ガイ
Âm Kun
はて
Nghĩa (Anh)
horizon; shore; limit; bound
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 涯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 涯 2 từ