Trang chủChữ Hán N1淑 淑 Chữ Hán 淑 THỤC Âm Onシュク Âm Kunしと.やか Nghĩa (Anh)graceful; gentle; pure Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 淑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 淑 3 từ 淑やかしとやかduyên dáng, thùy mị, nết na 淑女しゅくじょthục nữ, quý bà 淑徳しゅくとくđức hạnh của người phụ nữ ← 涯 NHAI 淡 ĐẠM →