TanroDictionary Sổ từ
浸

Chữ Hán 浸 TẨM

Âm On
シン
Âm Kun
ひた.す、ひた.る、つ.かる
Nghĩa (Anh)
immersed; soak; dip; steep; moisten; wet; dunk
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 浸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浸 8 từ