TanroDictionary Sổ từ
涼

Chữ Hán 涼 LƯƠNG, LƯỢNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
すず.しい、すず.む、すず.やか、うす.い、ひや.す、まことに
Nghĩa (Anh)
refreshing; nice and cool
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 涼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 涼 6 từ