TanroDictionary Sổ từ
液

Chữ Hán 液 DỊCH

Âm On
エキ
Nghĩa (Anh)
fluid; liquid; juice; sap; secretion
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 液 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 液 20 từ