TanroDictionary Sổ từ
深

Chữ Hán 深 THÂM

Âm On
シン
Âm Kun
ふか.い、-ぶか.い、ふか.まる、ふか.める、み-
Nghĩa (Anh)
deep; heighten; intensify; strengthen
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 深 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 深 28 từ