Trang chủChữ Hán N1淡 淡 Chữ Hán 淡 ĐẠM Âm Onタン Âm Kunあわ.い Nghĩa (Anh)thin; faint; pale; fleeting Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 淡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 淡 8 từ 冷淡れいたんthờ ơ, hờ hững 淡々たんたんthản nhiên, lãnh đạm, điềm nhiên, khách quan 淡水たんすいnước ngọt 淡白たんぱくnhạt, thanh đạm, đơn giản 濃淡のうたんđậm nhạt, sắc độ 淡いあわいnhạt, nhẹ, phớt 淡水魚たんすいぎょcá nước ngọt 淡紅色たんこうしょくmàu hồng nhạt ← 淑 THỤC 淳 THUẦN →