TanroDictionary Sổ từ
淡

Chữ Hán 淡 ĐẠM

Âm On
タン
Âm Kun
あわ.い
Nghĩa (Anh)
thin; faint; pale; fleeting
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 淡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 淡 8 từ