TanroDictionary Sổ từ
添

Chữ Hán 添 THIÊM

Âm On
テン
Âm Kun
そ.える、そ.う
Nghĩa (Anh)
annexed; accompany; marry; suit; meet; satisfy; attach; append; garnish; imitate
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 添 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 添 19 từ