TanroDictionary Sổ từ
淵

Chữ Hán 淵 UYÊN

Âm On
エン、カク、コウ
Âm Kun
ふち、かた.い、はなわ
Nghĩa (Anh)
abyss; edge; deep pool; the depths
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 淵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 淵 2 từ